ụ súng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc phòng thủ: "ụ súng" là một công trình kiên cố, thường được xây bằng đất, đá, bê tông hoặc vật liệu chịu lực, có chức năng bảo vệ người và vũ khí trong khi chiến đấu.
- Nơi đặt súng: "ụ súng" chỉ vị trí cụ thể được thiết kế để đặt súng (như súng máy, súng cối, pháo) nhằm tạo thuận lợi cho việc ngắm bắn và che chắn khỏi hỏa lực đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Những công trình kiên cố được dựng lên để bảo vệ binh lính và vũ khí.)
- (Họ ở trong công trình phòng thủ để thực hiện nhiệm vụ.)
- (Cấu trúc phòng thủ không chịu nổi sức công phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ụ súng cối": loại ụ súng chuyên dụng để đặt súng cối, thường có kết cấu vững chắc hơn để chịu lực giật mạnh.
- Ụ súng cối được bố trí ở vị trí khuất để tránh bị phát hiện. (Công trình đặt súng cối được thiết kế kín đáo.)
- "ụ súng máy": ụ súng nhỏ hơn, dùng để đặt súng máy hạng nhẹ hoặc hạng trung.
- Họ đào ụ súng máy ngay tại tiền tuyến. (Họ xây dựng công trình phòng thủ nhỏ cho súng máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Ụ (danh từ): cấu trúc nổi hoặc chìm, thường được xây dựng để giữ vững một vật gì đó.
- Ụ tàu là nơi sửa chữa tàu thuyền. (Cấu trúc khác nhưng cùng từ "ụ" chỉ nơi đặt vật.)
- Lô cốt (danh từ): công trình phòng thủ kiên cố, tương tự ụ súng nhưng thường lớn hơn và có nhiều chức năng hơn.
- Lô cốt địch bị quân ta tiêu diệt. (Công trình phòng thủ lớn.)
- Hầm trú ẩn (danh từ): nơi trú ẩn dưới lòng đất, khác với ụ súng ở chỗ không chuyên để đặt súng.
Từ đồng nghĩa
- Công sự: công trình phòng thủ nói chung, bao gồm cả ụ súng.
- Bốt: từ mượn (tiếng Pháp: blockhaus), chỉ công trình phòng thủ nhỏ, kiên cố.
- Pháo đài: công trình phòng thủ lớn hơn, có nhiều ụ súng bên trong.
Thành ngữ liên quan
- "Ngồi trong ụ súng": (nghĩa bóng) chỉ sự an toàn tạm thời, hoặc trạng thái cố thủ, không dám ra ngoài.
- Sau vụ bê bối, ông ta ngồi trong ụ súng chờ sóng gió qua. (Ông ta trốn tránh, không đối mặt với khó khăn.)
- "Ụ súng vững như thành đồng": (nghĩa bóng) chỉ sự kiên cố, không thể phá vỡ.
- Tinh thần chiến đấu của họ là ụ súng vững như thành đồng. (Sự kiên định, không lay chuyển.)